TanroDictionary Sổ từ

equipped

/ɪkwˈɪpt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của equipđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She equypped the room with chairs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép