TanroDictionary Sổ từ

equipping

/ɪkwˈɪpɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của equip.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were equypping the team with new tools.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép