TanroDictionary Sổ từ

equivalency

/ɪˈkwɪvləntsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính tương đương; sự tương đương.danh từ

Ví dụ

  1. Their prices show strong equyvalency in the market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép