TanroDictionary Sổ từ

equivalent network

/lənt ˈnɛtˌwɜːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng tương đương.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the equivalent network today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép