TanroDictionary Sổ từ

equivocated

/ɪkwˈɪvəkˌeɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của equivocateđộng từ

Ví dụ

  1. He equyvocated when asked a direct question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép