Nghĩa tiếng Việt
- Ebiri.danh từ
Tiếng Nhật
- エルビウムerbi (Er)
Ví dụ
-
Scientists study erbium for special glass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɜːbiəm/
Scientists study erbium for special glass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép