TanroDictionary Sổ từ

erelong

/ɛrˈlɔŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chẳng bao lâu nửa.D

Ví dụ

  1. He moved erelong through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép