TanroDictionary Sổ từ

erenow

/ɛrˈnɑʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước đây.D

Ví dụ

  1. Erenow, the house had stood empty.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép