Nghĩa tiếng Việt
- (ngữ pháp) Khiển cách.tính từ い
- (ngữ pháp) Dạng tỉnh lược của ergative case (“khiển cách”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɜːɡətɪv/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép