Nghĩa tiếng Việt
- Hàm thiên lịch, hàm ergôddic.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the ergodic function today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɜːˈɡɑːdɪk ˈfəŋkʃən/
They discussed the ergodic function today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép