TanroDictionary Sổ từ

ergodic function

/ˌɜːˈɡɑːdɪk ˈfəŋkʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàm thiên lịch, hàm ergôddic.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the ergodic function today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép