Nghĩa tiếng Việt
- Ecgotoxin.danh từ
Ví dụ
-
The lab studied ergotoxine in the plant sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɜːɡəˈtɒksiːn/
The lab studied ergotoxine in the plant sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép