TanroDictionary Sổ từ

erica

/ˈɛrɪkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây thạch nam.danh từ

Ví dụ

  1. An erica grew beside the garden path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép