TanroDictionary Sổ từ

erlang

/ˈɜːrlæŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Erlang (đơn vị lưu lượng thông tin).danh từ

Ví dụ

  1. The phone system uses one erlang of traffic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép