Nghĩa tiếng Việt
- Khiêu dâm.động từ
Ví dụ
-
Some films eroticize ordinary life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈrɑːtɪˌsɑɪz/
Some films eroticize ordinary life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép