TanroDictionary Sổ từ

erred

/eːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của errđộng từ

Ví dụ

  1. She erred and apologized right away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép