TanroDictionary Sổ từ

errorless

/ˈɛrɜːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có sai lầm, không có lỗi; đúng, đúng đắn.tính từ

Ví dụ

  1. Her errorless work impressed the teacher.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép