TanroDictionary Sổ từ

erubescence

/ˌɛrʊˈbɛsəns/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả).danh từ

Ví dụ

  1. A quick erubescence covered her cheeks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép