TanroDictionary Sổ từ

eructed

/ɪˈrəktɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của eructđộng từ

Ví dụ

  1. The baby eructed softly and smiled.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép