TanroDictionary Sổ từ

eruptional

/ɪˈrʌpʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phun trào do núi lửa phun ra.tính từ

Ví dụ

  1. The eruptional rocks formed long ago.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép