TanroDictionary Sổ từ

erythema

/ˌɛrəˈθimə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ban đỏ.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor noted erythema on his cheek.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép