TanroDictionary Sổ từ

esa

/ˈesə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ quan không gian châu Âu (viết tắt của European Space Agency).X
  2. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của ESA (cách điệu thương hiệu)tên riêng

Ví dụ

  1. The abbreviation esa stands for European Space Agency.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép