TanroDictionary Sổ từ

escapable

/ˈeskəpəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem escape: Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoáttính từ

Ví dụ

  1. The entry escapable points to escape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép