TanroDictionary Sổ từ

escape code

/ɪsˈkeɪp ˈkoʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã thoát.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the escape code yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép