TanroDictionary Sổ từ

escape-pipe

/ɪsˈkeɪpˈpɑɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống thoát (hơi nước... ).danh từ

Ví dụ

  1. Steam left the machine through the escape-pipe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép