Nghĩa tiếng Việt
- Vảy (đóng ở vết thương).danh từ
Ví dụ
-
A dark eschar formed over the wound.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛsˌkɑːr/
A dark eschar formed over the wound.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép