TanroDictionary Sổ từ

eschewing

/ɪstʃˈuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eschew.động từ

Ví dụ

  1. She is eschewing sugar this month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép