TanroDictionary Sổ từ

esodic

/eˈsɑːdɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vào; nhập; hướng tâm.tính từ

Ví dụ

  1. The esodic path leads inward toward the center.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép