Nghĩa tiếng Việt
- Thực quản.danh từ
Tiếng Nhật
- 食道しょくどうthực quản
Ví dụ
-
Food passes through the esophagus quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/iˈsɑːfəɡəs/
Food passes through the esophagus quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép