TanroDictionary Sổ từ

espianage

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm gián điệp; sự dùng gián điệp; tình báo.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép