TanroDictionary Sổ từ

establishes

/ɪstˈæblɪʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của establishđộng từ

Ví dụ

  1. The school establishes clear rules.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép