TanroDictionary Sổ từ

establishing

/ɪˈstæblɪʃɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của establish.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are establishing a new routine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép