Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của establish.động từ
Tiếng Nhật
- 新設しんせつsự thành lập mới, xây mới
Ví dụ
-
We are establishing a new routine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép