Nghĩa tiếng Việt
- Hãng thuê và bán nhà cửa đất đai.danh từ
Ví dụ
-
She called the estate-agency about the flat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈsteɪtˈeɪdʒəntsi/
She called the estate-agency about the flat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép