TanroDictionary Sổ từ

esteeming

/ɪˈstiːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của esteem.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is esteeming good manners more than speed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép