TanroDictionary Sổ từ

esterification

/ˌeˌsterəfɪˈkeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự este hoá.danh từ

Ví dụ

  1. The lesson covered esterification in simple steps.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép