TanroDictionary Sổ từ

estimable

/ˈestɪməbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng kính mến, đáng quý trọng.tính từ

Ví dụ

  1. She is an estimable teacher with kind manners.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép