TanroDictionary Sổ từ

estimating

/ˈɛstɪmˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của estimate.động từ

Ví dụ

  1. We are estimating the travel time now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép