TanroDictionary Sổ từ

estranging

/ˈɛstreɪndʒˌɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của estrange.động từ

Ví dụ

  1. A long move was estranging her from friends.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép