Nghĩa tiếng Việt
- Không vân; không sọc.danh từ
Ví dụ
-
Choose a clear, estriate cloth for the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈestriːˌeɪt/
Choose a clear, estriate cloth for the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép