TanroDictionary Sổ từ

etacism

/ɪˈteɪsəmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối phát âm của chữ eta theo kiểu Anh).danh từ

Ví dụ

  1. The teacher explained etacism in pronunciation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép