TanroDictionary Sổ từ

etalon

/ɪˈtælən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuẩn; mẫu (đo lường).danh từ

Ví dụ

  1. This ruler is the etalon for the set.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép