TanroDictionary Sổ từ

etchant

/ˈɛtʃənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất khắc ăn mòn.danh từ

Ví dụ

  1. Use the etchant carefully on the metal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép