Nghĩa tiếng Việt
- Hoá Ête.động từ
Ví dụ
-
Scientists can etherify some simple compounds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeθəəˌfaɪ/
Scientists can etherify some simple compounds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép