Nghĩa tiếng Việt Nhóm sắc tộc.danh từ Tiếng Nhật 種族しゅぞくchủng tộc, bộ tộc, dân tộc 民族みんぞくdân tộc, tộc người Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép