TanroDictionary Sổ từ

ethnology

/eθˈnɒlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dân tộc học.danh từ

Ví dụ

  1. She chose ethnology as her major.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép