TanroDictionary Sổ từ

ethnopsychology

/ˌeθnəʊˈskɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa tâm lý học dân tộc.danh từ

Ví dụ

  1. She wrote a paper on ethnopsychology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép