TanroDictionary Sổ từ

ethnorelativism

/ˌeθəˈnælətɪvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc.danh từ

Ví dụ

  1. The class discussed ethnorelativism in culture.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép