Nghĩa tiếng Việt
- Thuyết nguyên nhân.danh từ
- Khoa nguyên nhân bệnh.danh từ
Tiếng Nhật
- 病原びょうげんnguyên nhân bệnh, bệnh nguyên
Ví dụ
-
The book on etiology explained many causes.
-
She studied etiology to find the disease cause.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép