TanroDictionary Sổ từ

etymologist

/ˌɛtəˈmɑːlədʒɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà từ nguyên học.danh từ

Ví dụ

  1. The etymologist traced the word's history.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép