TanroDictionary Sổ từ

euchring

/ˈjuːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của euchre.động từ

Ví dụ

  1. They were euchring late into the evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép