TanroDictionary Sổ từ

euglena

/jʊˈɡlinə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tảo mắt; trùng mắt.danh từ

Ví dụ

  1. A euglena moved slowly under the microscope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép